cắt băng
Định nghĩa
- Động từ:
- Thực hiện nghi thức khai trương, khánh thành: Hành động cắt một dải băng (thường là ruy-băng màu đỏ) trong một buổi lễ chính thức để đánh dấu sự bắt đầu hoạt động của một công trình, dự án, cơ sở kinh doanh, hoặc một sự kiện quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thị trưởng sẽ chính thức cắt băng khánh thành cây cầu mới vào sáng mai.
- Sau bài phát biểu ngắn, giám đốc và các khách mời cùng tiến hành cắt băng khai trương trung tâm thương mại.
- Lễ cắt băng khởi công dự án đã diễn ra trong không khí trang trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Buổi lễ cắt băng": Chỉ toàn bộ sự kiện, nghi thức khai trương/khánh thành, bao gồm các phần như phát biểu, nghi thức cắt băng và các hoạt động tiếp theo.
- Buổi lễ cắt băng được truyền hình trực tiếp trên đài phát thanh truyền hình địa phương.
"Nghi thức cắt băng": Nhấn mạnh vào phần nghi lễ chính thức, biểu tượng của sự kiện.
- Nghi thức cắt băng là khoảnh khắc quan trọng nhất trong buổi lễ hôm nay.
Biến thể và từ gần giống
- Khai trương (động từ): Bắt đầu mở cửa, đưa vào hoạt động lần đầu tiên (thường dùng cho cửa hàng, công ty). "Cắt băng" thường là hành động biểu tượng cho việc "khai trương".
- Khánh thành (động từ): Làm lễ mừng công trình xây dựng đã hoàn thành và đưa vào sử dụng. "Cắt băng" thường là hành động biểu tượng cho việc "khánh thành".
- Khai mạc (động từ): Mở đầu một cuộc họp, hội nghị, triển lãm. Có thể bao gồm nghi thức "cắt băng".
Từ đồng nghĩa
- Khai mạc (trong ngữ cảnh một sự kiện, triển lãm).
- Làm lễ khởi công (đối với nghi thức bắt đầu một dự án xây dựng, thường có hành động tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tiến hành cắt băng: Thực hiện nghi thức một cách chính thức.
- Sau phần giới thiệu đại biểu, chủ tịch tỉnh đã tiến hành cắt băng.
Thực hiện nghi thức cắt băng: Nhấn mạnh tính nghi lễ của hành động.
- Các vị đại biểu cùng thực hiện nghi thức cắt băng trước sự chứng kiến của đông đảo người dân.
Thành ngữ liên quan